exacerbating
exacerbating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exacerbating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exacerbate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exacerbated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exacerbated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exacerbates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exacerbating |
exacerbating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exacerbating" trong tiếng Anh có nghĩa là làm trầm trọng thêm, gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc tình huống. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "exacerbate", thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội để mô tả sự gia tăng cơn bão loạn hoặc khó khăn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả ở hình thức phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, trong một số tình huống, "exacerbating" có thể được nhấn mạnh khác nhau trong cách nói bởi ngữ điệu hoặc ngữ cảnh văn nói cụ thể.