Bản dịch của từ Exaggerated aspect trong tiếng Việt

Exaggerated aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exaggerated aspect(Noun)

ɛɡzˈædʒərˌeɪtɪd ˈeɪspɛkt
ɪɡˈzædʒɝˌeɪtɪd ˈæsˌpɛkt
01

Một cách diễn đạt khiến cho thứ gì đó trông to hơn hoặc quan trọng hơn thực tế

A way of expressing something that makes it seem bigger or more important than it actually is.

一种看起来比实际更大或更重要的表达方式

Ví dụ
02

Miêu tả quá mức hoặc tô vẽ về một tình huống hoặc đặc điểm nào đó

An exaggerated or overly dramatic description of a situation or characteristic.

用过于夸张或戏剧化的方式描述一个情况或特征。

Ví dụ
03

Một khía cạnh bị thổi phồng quá mức hoặc trình bày một cách phi thực tế

An aspect that is exaggerated or presented in an unrealistic way.

被夸大或不切实际地呈现的方面

Ví dụ