Bản dịch của từ Exam track trong tiếng Việt

Exam track

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exam track(Noun)

ˈɛksəm trˈæk
ˈɛksəm ˈtræk
01

Một lịch trình được sắp xếp hợp lý hoặc bộ hướng dẫn để chuẩn bị cho kỳ thi.

An organized schedule or set of guidelines to prepare for examinations

Ví dụ
02

Một loạt các khóa học hoặc môn học được cung cấp để học tập trong một lĩnh vực cụ thể.

A series of courses or subjects offered for study in a particular area

Ví dụ
03

Một bản ghi chi tiết về quá trình hoặc hiệu suất của ai đó trong các kỳ thi

A detailed record of someones progress or performance in examinations

Ví dụ