Bản dịch của từ Exam track trong tiếng Việt
Exam track
Noun [U/C]

Exam track(Noun)
ˈɛksəm trˈæk
ˈɛksəm ˈtræk
Ví dụ
02
Một loạt các khóa học hoặc môn học được cung cấp để học tập trong một lĩnh vực cụ thể.
A series of courses or subjects offered for study in a particular area
Ví dụ
03
Một bản ghi chi tiết về quá trình hoặc hiệu suất của ai đó trong các kỳ thi
A detailed record of someones progress or performance in examinations
Ví dụ
