Bản dịch của từ Excavator trong tiếng Việt
Excavator

Excavator(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người tham gia công việc khai quật tại một địa điểm khảo cổ, tức là người đào, tìm và ghi chép các hiện vật và cấu trúc lịch sử dưới mặt đất.
A person who excavates an archaeological site.
考古学家,发掘历史遗物的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Excavator là một loại máy móc phục vụ cho mục đích xây dựng và khai thác, thường được sử dụng để đào đất, di chuyển vật liệu, và phá hủy công trình. Thuật ngữ này trong tiếng Anh được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, người sử dụng có thể nhấn mạnh vào các đặc điểm cụ thể của máy theo từng tiêu chuẩn quốc gia, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
Từ "excavator" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "excavare", có nghĩa là "đào" hoặc "khai thác". Trong tiếng Latin, phân từ "excavatus" thể hiện hành động đào mạnh xuống đất. Lịch sử của từ này liên quan đến việc sử dụng các công cụ để khai thác và làm sạch mặt đất. Ngày nay, "excavator" được sử dụng để chỉ máy móc chuyên dụng trong xây dựng và khai thác mỏ, phản ánh sự phát triển của công nghệ trong lĩnh vực này.
Từ "excavator" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và nói liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật, nhưng ít gặp trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng, đào tạo kỹ thuật, và các bài viết hay cuộc thảo luận về công nghệ máy móc. Từ này có thể gợi nhớ đến hoạt động thi công, đào bới đất hoặc phá dỡ công trình.
Họ từ
Excavator là một loại máy móc phục vụ cho mục đích xây dựng và khai thác, thường được sử dụng để đào đất, di chuyển vật liệu, và phá hủy công trình. Thuật ngữ này trong tiếng Anh được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, người sử dụng có thể nhấn mạnh vào các đặc điểm cụ thể của máy theo từng tiêu chuẩn quốc gia, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
Từ "excavator" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "excavare", có nghĩa là "đào" hoặc "khai thác". Trong tiếng Latin, phân từ "excavatus" thể hiện hành động đào mạnh xuống đất. Lịch sử của từ này liên quan đến việc sử dụng các công cụ để khai thác và làm sạch mặt đất. Ngày nay, "excavator" được sử dụng để chỉ máy móc chuyên dụng trong xây dựng và khai thác mỏ, phản ánh sự phát triển của công nghệ trong lĩnh vực này.
Từ "excavator" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và nói liên quan đến xây dựng hoặc kỹ thuật, nhưng ít gặp trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng, đào tạo kỹ thuật, và các bài viết hay cuộc thảo luận về công nghệ máy móc. Từ này có thể gợi nhớ đến hoạt động thi công, đào bới đất hoặc phá dỡ công trình.
