excavator
excavator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người tham gia công việc khai quật tại một địa điểm khảo cổ, tức là người đào, tìm và ghi chép các hiện vật và cấu trúc lịch sử dưới mặt đất.
A person who excavates an archaeological site.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Excavator là một loại máy móc phục vụ cho mục đích xây dựng và khai thác, thường được sử dụng để đào đất, di chuyển vật liệu, và phá hủy công trình. Thuật ngữ này trong tiếng Anh được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, người sử dụng có thể nhấn mạnh vào các đặc điểm cụ thể của máy theo từng tiêu chuẩn quốc gia, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.