Bản dịch của từ Exceptional software trong tiếng Việt

Exceptional software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional software(Noun)

ɛksˈɛpʃənəl sˈɒftweə
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈsɔftˌwɛr
01

Các chương trình máy tính và ứng dụng thể hiện các đặc điểm hoặc khả năng nổi bật

Computer programs and applications have unique features or capabilities that make them stand out.

计算机程序和应用通常具有一些突出的功能或能力。

Ví dụ
02

Phần mềm xuất sắc hoặc vượt trội về chất lượng và hiệu suất

Excellent software that stands out in terms of quality or performance.

性能出众或品质优越的软件

Ví dụ
03

Các giải pháp phần mềm sáng tạo hoặc độc đáo nổi bật trên thị trường

Innovative or unique software solutions that stand out in the market.

市场上表现突出的创新或独特的软件解决方案。

Ví dụ