Bản dịch của từ Exchangeable products trong tiếng Việt

Exchangeable products

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchangeable products(Noun)

ɛkstʃˈeɪndʒəbəl prədˈʌkts
ˌɛkˈstʃeɪndʒəbəɫ ˈprɑdəkts
01

Một sản phẩm có thể được đổi lấy sản phẩm khác có giá trị tương đương.

A product that can be exchanged for another of equal value

Ví dụ
02

Những mặt hàng có thể được trao đổi giữa người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp

Items that can be swapped among consumers or businesses

Ví dụ
03

Hàng hóa có thể thay thế cho nhau một cách rộng rãi về cách sử dụng và chức năng.

Goods that are widely interchangeable in usage and function

Ví dụ