Bản dịch của từ Exchanging goods trong tiếng Việt
Exchanging goods
Phrase

Exchanging goods(Phrase)
ˈɛkstʃeɪndʒɪŋ ɡˈʊdz
ˈɛksˌtʃeɪndʒɪŋ ˈɡʊdz
01
Quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa
The process of transferring ownership of goods
Ví dụ
Ví dụ
Exchanging goods

Quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa
The process of transferring ownership of goods