Bản dịch của từ Exchanging goods trong tiếng Việt

Exchanging goods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchanging goods(Phrase)

ˈɛkstʃeɪndʒɪŋ ɡˈʊdz
ˈɛksˌtʃeɪndʒɪŋ ˈɡʊdz
01

Quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa

The process of transferring ownership of goods

Ví dụ
02

Hành động trao đổi hoặc đổi chác hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên

The act of trading or swapping items or services between parties

Ví dụ
03

Một sự trao đổi liên quan đến những vật phẩm hữu hình giữa các cá nhân hoặc nhóm

An exchange involving tangible items between individuals or groups

Ví dụ