Bản dịch của từ Excise trong tiếng Việt
Excise
Verb Noun [U/C]

Excise(Verb)
ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
02
Áp đặt thuế đối với việc sản xuất, bán hàng hoặc tiêu thụ một hàng hóa
To impose taxes on the production, trade, or consumption of goods.
这是为了对生产、销售或消费商品的行为征税。
Ví dụ
Excise(Noun)
ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
