Bản dịch của từ Excited trong tiếng Việt

Excited

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excited(Adjective)

ɛksaɪtɪd
ɪksˈaɪtɪd
01

(trong vật lý) Ở trạng thái có mức năng lượng cao hơn bình thường; bị kích thích về năng lượng (ví dụ: electron ở trạng thái kích thích).

Physics Being in a state of higher energy.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “excited” dùng theo nghĩa thân mật, chỉ trạng thái dương vật cương cứng (bị kích thích tình dục).

Having an erection erect.

Ví dụ
03

Cảm thấy hưng phấn, kích thích tình dục; cơ thể hoặc tâm trạng bị khêu gợi, muốn quan hệ tình dục.

Sexually aroused.

Ví dụ

Dạng tính từ của Excited (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Excited

Kích hoạt

More excited

Phấn khích hơn

Most excited

Phấn khích nhất

Excited(Verb)

ɛksaɪtɪd
ɪksˈaɪtɪd
01

Từ “excited” là phân từ quá khứ của “excite”. Trong tiếng Anh, nó thường mô tả trạng thái cảm xúc khi ai đó cảm thấy hào hứng, phấn khích hoặc bị kích thích (về cảm xúc).

Past participle of excite.

Ví dụ

Dạng động từ của Excited (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Excite

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Excited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Excited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Excites

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exciting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ