Bản dịch của từ Excluding payout trong tiếng Việt

Excluding payout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excluding payout(Noun)

ɛksklˈuːdɪŋ pˈeɪaʊt
ˈɛkˈskɫudɪŋ ˈpeɪˌaʊt
01

Một khoản thanh toán được thực hiện từ quỹ hoặc tài khoản.

A payment made from a fund or an account

Ví dụ
02

Một khoản tiền đã chi ra

An amount paid out

Ví dụ
03

Hành động loại bỏ hoặc trạng thái bị loại bỏ

The act of excluding or the state of being excluded

Ví dụ