Bản dịch của từ Exclusion-statement trong tiếng Việt

Exclusion-statement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusion-statement (Phrase)

ɛksklˈuːʒənstˌeɪtmənt
ɛkˈskɫuʒənˈsteɪtmənt
01

Một tuyên bố nêu rằng một người hoặc sự vật không được bao gồm trong một nhóm, hoạt động, quy tắc hoặc sự xem xét

A statement that says someone or something is not included or is excluded from a group activity rule or consideration

Ví dụ