Bản dịch của từ Exclusive brands trong tiếng Việt
Exclusive brands
Phrase

Exclusive brands(Phrase)
ɛksklˈuːsɪv brˈændz
ɛkˈskɫusɪv ˈbrændz
Ví dụ
02
Các thương hiệu chỉ có thể mua qua một nhà bán lẻ duy nhất hoặc trong một mạng lưới phân phối hạn chế.
Brands can only be purchased through a specific retailer or a limited distribution network.
这些品牌只能通过特定的零售商或有限的分销网络购买到。
Ví dụ
03
Các món hàng ít phổ biến hơn và thường được quảng cáo là đẳng cấp
Less common products that are often marketed as luxury items
那些不太常见、经常被打造成高端品的商品
Ví dụ
