Bản dịch của từ Exclusive brands trong tiếng Việt

Exclusive brands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive brands(Phrase)

ɛksklˈuːsɪv brˈændz
ɛkˈskɫusɪv ˈbrændz
01

Các sản phẩm cao cấp dành riêng cho một thị trường chọn lọc và thường thể hiện sự sang trọng hoặc đẳng cấp cao.

Luxury products are designed for a niche market and often exude sophistication or class.

高端产品专为特定市场设计,通常展现出奢华与品味。

Ví dụ
02

Các thương hiệu chỉ có thể mua qua một nhà bán lẻ duy nhất hoặc trong một mạng lưới phân phối hạn chế.

Brands can only be purchased through a specific retailer or a limited distribution network.

这些品牌只能通过特定的零售商或有限的分销网络购买到。

Ví dụ
03

Các món hàng ít phổ biến hơn và thường được quảng cáo là đẳng cấp

Less common products that are often marketed as luxury items

那些不太常见、经常被打造成高端品的商品

Ví dụ