Bản dịch của từ Exclusive university trong tiếng Việt

Exclusive university

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive university(Noun)

ɛksklˈuːsɪv jˌuːnɪvˈɜːsɪti
ɛkˈskɫusɪv ˌjunɪˈvɝsəti
01

Một trường đại học cung cấp các chương trình chuyên ngành mà các trường khác không có.

A university offers specialized programs that other institutions don't provide.

提供其他学校没有的特色专业的大学

Ví dụ
02

Một tổ chức giáo dục đại học cao cấp nhấn mạnh vào trình độ giáo dục danh giá của giới tinh hoa

An institution of higher education focusing on elite academic standards and reputation.

一种强调高端精英教育水平的高等学府

Ví dụ
03

Trường đại học có quy trình tuyển sinh chọn lọc, chỉ dành cho một nhóm ứng viên nhất định.

The university has a selective admission process and is open only to a specific group of applicants.

一所大学的招生程序具有筛选性,仅面向特定的申请者群体。

Ví dụ