Bản dịch của từ Exculpatory clause trong tiếng Việt

Exculpatory clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exculpatory clause(Noun)

ˌɛkskˈʌlpətˌɔɹi klˈɔz
ˌɛkskˈʌlpətˌɔɹi klˈɔz
01

Một điều khoản trong hợp đồng giúp một bên thoải mái khỏi trách nhiệm về các hành động sai trái.

A clause in the contract that releases one party from liability for wrongful acts.

合同中的一项条款,免除一方因违法行为而承担的责任。

Ví dụ
02

Một điều khoản giới hạn quyền lợi hoặc sự bảo vệ pháp lý trong những hoàn cảnh nhất định.

A clause that limits certain rights or legal protections in specific situations.

这是对在某些特定情况下限制权利或法律保护的一项条款。

Ví dụ
03

Ngôn ngữ pháp lý nhằm bảo vệ một bên khỏi các yêu cầu bồi thường hoặc thiệt hại từ phía bên kia.

Legal language shields one party from claims or damages asserted by the other.

用以免除一方因另一方侵权或索赔而承担责任的法律用语。

Ví dụ