ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exculpatory clause
Một điều khoản trong hợp đồng miễn trách nhiệm cho một bên về các hành động sai trái.
A clause in a contract that relieves one party from liability for wrongful actions.
Ngôn ngữ pháp lý bảo vệ một bên khỏi các yêu cầu hoặc thiệt hại từ bên kia.
Legal language that protects one party from claims or damages from the other party.
Một điều khoản giới hạn các quyền hoặc bảo vệ pháp lý trong các tình huống nhất định.
A provision that limits legal rights or protections under certain circumstances.