ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Execute now
Thực hiện một kế hoạch, lệnh hoặc phương hướng hành động
Carry out a plan, an order, or some kind of action.
执行一项计划、命令或行动方案
Để hợp thức hóa một văn bản pháp lý bằng cách ký tên vào đó
To make a legal document effective, sign it.
通过签署使法律文件生效
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng
Carry out a task or function
执行一项任务或职责