Bản dịch của từ Exemplary character trong tiếng Việt

Exemplary character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplary character(Noun)

ɛɡzˈɛmpləri kˈæræktɐ
ˈɛksəmˌpɫɛri ˈkɛrəktɝ
01

Một hình mẫu của sự xuất sắc hoặc hoàn hảo

A model of excellence or perfection

Ví dụ
02

Một người đóng vai trò là hình mẫu để được bắt chước hoặc so sánh với

A person who serves as a model to be imitated or compared with

Ví dụ
03

Một hình mẫu hoặc lý tưởng thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao

A role model or an ideal that demonstrates high moral standards

Ví dụ