Anh - Việt

Bản dịch của từ Exemplum trong tiếng Việt

exemplum

Noun

exemplum (Noun)

/ɪgzˈɛmpləm/
/ɪgzˈɛmpləm/
AI

Nghĩa 01

Một ví dụ hoặc mẫu, thường là một câu chuyện được kể để minh họa hoặc răn dạy về một vấn đề đạo đức hoặc hành vi đúng sai.

An example or model especially a story told to illustrate a moral point.

Ví dụ
Câu chuyện về Rosa Parks là một ví dụ về lòng dũng cảm và sự kháng cự.The story of Rosa Parks is an exemplum of courage and resistance.
Đây không phải là một ví dụ về cách xử lý bất công xã hội.This is not an exemplum for how to handle social injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh