Bản dịch của từ Exercise duration trong tiếng Việt

Exercise duration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercise duration(Noun)

ˈɛksəsˌaɪz djʊrˈeɪʃən
ˈɛksɝˌsaɪz ˈdʊreɪʃən
01

Thời gian tổng cộng dành cho một buổi tập hoặc huấn luyện

The total time allocated for a workout or training session.

练习或训练课程的总时长

Ví dụ
02

Thời gian thực hiện một chương trình tập luyện cụ thể

The duration of a specific training program.

进行特定锻炼计划的期间

Ví dụ
03

Thời gian dành để thực hiện hoạt động thể chất hoặc buổi tập luyện

The time spent engaging in physical activities or exercise sessions.

进行体育锻炼或运动的时间长度

Ví dụ