Bản dịch của từ Exercise facility trong tiếng Việt

Exercise facility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercise facility(Noun)

ˈɛksəsˌaɪz fəsˈɪlɪti
ˈɛksɝˌsaɪz fəˈsɪɫəti
01

Một nơi mà mọi người có thể tham gia vào việc tập luyện thể dục thể thao.

A place where people can engage in physical fitness training

Ví dụ
02

Một cơ sở cung cấp dịch vụ và trang thiết bị cho nhiều loại hình tập luyện khác nhau.

A facility that provides services and equipment for various workouts

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc khu vực được trang bị cho việc tập thể dục và các hoạt động thể thao.

A building or area equipped for physical exercise and sports activities

Ví dụ