Bản dịch của từ Exercise patience trong tiếng Việt

Exercise patience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercise patience(Noun)

ˈɛksəsˌaɪz pˈeɪʃəns
ˈɛksɝˌsaɪz ˈpeɪʃəns
01

Một dạng sức bền là khả năng chịu đựng những khó khăn hay phiền toái kéo dài trong thời gian dài.

It's a form of endurance, the ability to withstand prolonged difficulties or annoyances.

一种忍耐力,指能长时间承受困难或烦恼的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng giữ bình tĩnh và không khó chịu khi chờ đợi điều gì đó

The ability to stay calm and patient while waiting for something.

耐心等待,不急不躁的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động kiên nhẫn hoặc khoan dung

Patience or endurance in action.

忍耐或宽容的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa