Bản dịch của từ Exerts influence trong tiếng Việt

Exerts influence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exerts influence(Verb)

ˈɛksɜːts ˈɪnfluːəns
ˈɛksɝts ˈɪnˌfɫuəns
01

Có ảnh hưởng hoặc tác động đến điều gì đó

To have an effect or impact on something

Ví dụ
02

Áp dụng một lực hoặc ảnh hưởng

To apply a force or influence

Ví dụ
03

Để tạo ra một ảnh hưởng, sức mạnh hoặc đặc điểm nào đó

To bring to bear an influence force or quality

Ví dụ