Bản dịch của từ Exist at the same time trong tiếng Việt
Exist at the same time
Phrase

Exist at the same time(Phrase)
ˈɛksɪst ˈæt tʰˈiː sˈeɪm tˈaɪm
ˈɛksɪst ˈat ˈθi ˈseɪm ˈtaɪm
Ví dụ
02
Xảy ra hoặc xảy ra đồng thời với một điều gì đó khác
To happen or occur simultaneously with something else
Ví dụ
