Bản dịch của từ Exist at the same time trong tiếng Việt
Exist at the same time
Phrase

Exist at the same time(Phrase)
ˈɛksɪst ˈæt tʰˈiː sˈeɪm tˈaɪm
ˈɛksɪst ˈat ˈθi ˈseɪm ˈtaɪm
01
Cùng tồn tại vào cùng một thời điểm hoặc trong cùng một khoảng thời gian
Living together at the same moment or within the same timeframe
共同经历某个时刻或在同一段时间内
Ví dụ
03
Ví dụ
