Bản dịch của từ Exist at the same time trong tiếng Việt

Exist at the same time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exist at the same time(Phrase)

ˈɛksɪst ˈæt tʰˈiː sˈeɪm tˈaɪm
ˈɛksɪst ˈat ˈθi ˈseɪm ˈtaɪm
01

Sống chung trong cùng một khoảnh khắc hoặc trong cùng một khoảng thời gian

To coexist at the same moment or during the same period

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc xảy ra đồng thời với một điều gì đó khác

To happen or occur simultaneously with something else

Ví dụ
03

Có mặt cùng lúc hoặc cùng địa điểm

To be present in the same place or time

Ví dụ