Bản dịch của từ Exist on a foreign planet trong tiếng Việt

Exist on a foreign planet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exist on a foreign planet(Phrase)

ˈɛksɪst ˈɒn ˈɑː fˈɔːreɪn plˈænɪt
ˈɛksɪst ˈɑn ˈɑ ˈfɔrɪn ˈpɫænət
01

Tồn tại hoặc có mặt trong một hệ hành tinh khác

Being present or existing on another planetary system

存在于其他行星系统中

Ví dụ
02

Có sự sống hoặc sự tồn tại trong các môi trường ngoài trái đất

The existence or presence of life beyond Earth

在地球以外的环境中存在生命或存在的迹象

Ví dụ
03

Xuất hiện hoặc tồn tại trên một hành tinh không phải Trái Đất

Found or occurring on a planet other than Earth

在非地球的行星上找到或出现的事物

Ví dụ