Bản dịch của từ Exophthalmic goiter trong tiếng Việt
Exophthalmic goiter

Exophthalmic goiter(Noun)
Exophthalmic goiter(Adjective)
Liên quan đến hoặc bị bệnh bướu cổ to kèm theo lồi mắt (bướu cổ Basedow/Graves gây lồi mắt). Dùng để mô tả tình trạng hoặc tính chất của người mắc bướu cổ gây lồi mắt.
Relating to or affected by exophthalmic goiter.
与突眼性甲状腺肿相关或受其影响的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bướu giáp exophthalmic, hay còn gọi là bệnh Graves, là một rối loạn tự miễn dịch gây ra sự gia tăng hormone tuyến giáp, dẫn đến bướu giáp và hiện tượng lồi mắt (exophthalmos). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng bệnh. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau. Bệnh này thường yêu cầu điều trị y tế kịp thời để tránh biến chứng.
Từ "exophthalmic goiter" bao gồm hai phần: "exophthalmic" và "goiter". "Exophthalmic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với "exō" nghĩa là "ngoài" và "ophthalmos" nghĩa là "mắt", chỉ tình trạng mắt nhô ra. "Goiter" xuất phát từ tiếng Latinh "guttur", có nghĩa là "cổ", chỉ sự phình to của tuyến giáp ở vùng cổ. Kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả trạng thái bệnh lý mà tuyến giáp phình to dẫn đến hiện tượng mắt nhô ra, thường liên quan đến bệnh Basedow.
Từ "exophthalmic goiter" (bướu giáp lồi mắt) ít xuất hiện trong các phần của đề thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói và viết, chủ yếu do tính chất y học chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật và y tế, từ này thường được sử dụng để mô tả một dạng bệnh lý của tuyến giáp, thường liên quan đến bệnh Graves, mà trong đó tuyến giáp sản xuất hormone quá mức gây ra lồi mắt. Trong các nghiên cứu về nội tiết học, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả triệu chứng và điều trị.
Bướu giáp exophthalmic, hay còn gọi là bệnh Graves, là một rối loạn tự miễn dịch gây ra sự gia tăng hormone tuyến giáp, dẫn đến bướu giáp và hiện tượng lồi mắt (exophthalmos). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng bệnh. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau. Bệnh này thường yêu cầu điều trị y tế kịp thời để tránh biến chứng.
Từ "exophthalmic goiter" bao gồm hai phần: "exophthalmic" và "goiter". "Exophthalmic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với "exō" nghĩa là "ngoài" và "ophthalmos" nghĩa là "mắt", chỉ tình trạng mắt nhô ra. "Goiter" xuất phát từ tiếng Latinh "guttur", có nghĩa là "cổ", chỉ sự phình to của tuyến giáp ở vùng cổ. Kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả trạng thái bệnh lý mà tuyến giáp phình to dẫn đến hiện tượng mắt nhô ra, thường liên quan đến bệnh Basedow.
Từ "exophthalmic goiter" (bướu giáp lồi mắt) ít xuất hiện trong các phần của đề thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe, nói và viết, chủ yếu do tính chất y học chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật và y tế, từ này thường được sử dụng để mô tả một dạng bệnh lý của tuyến giáp, thường liên quan đến bệnh Graves, mà trong đó tuyến giáp sản xuất hormone quá mức gây ra lồi mắt. Trong các nghiên cứu về nội tiết học, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả triệu chứng và điều trị.
