Bản dịch của từ Expanding framework trong tiếng Việt

Expanding framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanding framework(Noun)

ɛkspˈændɪŋ frˈeɪmwɜːk
ˈɛkˈspændɪŋ ˈfreɪmˌwɝk
01

Một bộ nguyên tắc hoặc ý tưởng hướng dẫn sự phát triển.

A set of principles or ideas that guide development

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc cấu trúc được thiết kế để có thể mở rộng hoặc phát triển thêm.

A system or structure that is designed to be extended or developed further

Ví dụ
03

Một khung vật lý có thể được điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển.

A physical framework that can be modified to accommodate growth

Ví dụ