Bản dịch của từ Expected traffic trong tiếng Việt
Expected traffic
Phrase

Expected traffic(Phrase)
ɛkspˈɛktɪd trˈæfɪk
ɛkˈspɛktɪd ˈtræfɪk
01
Dự báo về lượng phương tiện hoặc hệ thống giao thông sẽ đông đúc như thế nào đã được đánh giá.
Assessing forecasts about how busy a street or transportation system is likely to be.
对一条道路或交通系统的繁忙程度进行预测评估。
Ví dụ
Ví dụ
03
Giao thông dự kiến sẽ xảy ra vào một thời điểm hoặc địa điểm nhất định
The expected traffic flow at a specific time or location.
预计在特定时间或地点出现的交通情况
Ví dụ
