Bản dịch của từ Expedited funding trong tiếng Việt

Expedited funding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expedited funding(Noun)

ˈɛkspədˌaɪtɪd fˈʌndɪŋ
ˈɛkˈspɛdətɪd ˈfəndɪŋ
01

Quỹ được phân bổ để thúc đẩy một quy trình hoặc dự án.

Funds allocated to speed up a process or project

Ví dụ
02

Hỗ trợ tài chính nhằm thúc đẩy hoạt động

Monetary support intended to accelerate operations

Ví dụ
03

Nguồn tài chính được cung cấp để thúc đẩy việc thực hiện nhiệm vụ nhanh chóng hơn.

Financial resources provided to facilitate quicker execution of tasks

Ví dụ