expels
expels (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expels" là động từ, có nghĩa là loại bỏ hoặc đẩy ra một cách chính thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục khi một học sinh bị trục xuất khỏi trường học. Trong tiếng Anh, "expels" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào quy trình hành chính dans khi tiếng Anh Mỹ có thể bao hàm sự nghiêm khắc hơn trong việc áp dụng hình phạt.