Anh - Việt

Bản dịch của từ Experimental condition trong tiếng Việt

experimental condition

Noun

experimental condition (Noun)

/ɨkspˌɛɹɨmˈɛntəl kəndˈɪʃən/
/ɨkspˌɛɹɨmˈɛntəl kəndˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống cụ thể hoặc một bộ hoàn cảnh mà một thí nghiệm khoa học được thực hiện.

A specific situation or set of circumstances in which a scientific experiment is conducted.

Ví dụ
Điều kiện thí nghiệm được kiểm soát để đảm bảo kết quả khảo sát chính xác.The experimental condition was controlled to ensure accurate survey results.
Các nhà nghiên cứu không thay đổi điều kiện thí nghiệm trong suốt nghiên cứu.The researchers did not change the experimental condition during the study.

Nghĩa 02

Các biến hoặc môi trường được thao tác hoặc kiểm soát trong một nghiên cứu thực nghiệm.

The variables or environments that are manipulated or controlled in an experimental study.

Ví dụ
Điều kiện thí nghiệm ảnh hưởng đến phản ứng của người tham gia trong nghiên cứu xã hội.The experimental condition affected participants' responses in the social study.
Không có điều kiện thí nghiệm nào bị bỏ qua trong nghiên cứu tâm lý xã hội.No experimental condition was ignored during the social psychology research.

Nghĩa 03

Phần của thiết kế thí nghiệm cho phép so sánh với các điều kiện kiểm soát.

Part of an experimental design that allows for comparison with control conditions.

Ví dụ
Điều kiện thực nghiệm cho thấy những thay đổi đáng kể trong hành vi xã hội.The experimental condition showed significant changes in social behavior among participants.
Các nhà nghiên cứu không bao gồm điều kiện thực nghiệm cho nhóm đối chứng.The researchers did not include an experimental condition for the control group.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh