Bản dịch của từ Exploding trong tiếng Việt
Exploding

Exploding (Verb)
Exploding (Adjective)
Diễn tả trạng thái rất phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc rất nổi bật, gây ấn tượng mạnh ngay lập tức.
Showing great excitement or energy or very noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exploding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "explode", có nghĩa là nổ tung hoặc vỡ ra do áp lực bên trong hoặc do tác động của một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), "exploding" và tiếng Anh Mỹ (American English) đều được sử dụng giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả các hiện tượng tự nhiên, khí hậu hoặc trong văn học để thể hiện sự bùng nổ cảm xúc.
Họ từ
Từ "exploding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "explode", có nghĩa là nổ tung hoặc vỡ ra do áp lực bên trong hoặc do tác động của một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), "exploding" và tiếng Anh Mỹ (American English) đều được sử dụng giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng có thể có khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả các hiện tượng tự nhiên, khí hậu hoặc trong văn học để thể hiện sự bùng nổ cảm xúc.
