exportation
Noun Uncountable
exportation (Noun Uncountable)
/ɛkspoʊɹtˈeɪʃn/
/ɛkspoʊɹtˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc xuất khẩu hàng hóa đã tăng doanh thu của đất nước.The exportation of goods has increased the country's revenue.
Cô ấy học thương mại quốc tế để hiểu rõ hơn về xuất khẩu.She studied international trade to understand exportation better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exportation" chỉ hành động xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia này sang quốc gia khác, thường nhằm mục đích thương mại. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó, "export" thường được ưa chuộng hơn. Phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, "exportation" hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, với ý nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng hơn.