Bản dịch của từ Exportation trong tiếng Việt
Exportation

Exportation (Noun Uncountable)
The exportation of goods has increased the country's revenue.
Việc xuất khẩu hàng hóa đã tăng doanh thu của đất nước.
She studied international trade to understand exportation better.
Cô ấy học thương mại quốc tế để hiểu rõ hơn về xuất khẩu.
The company's success is attributed to its effective exportation strategies.
Sự thành công của công ty được ghi nhận từ chiến lược xuất khẩu hiệu quả.
Exportation (Verb)
The exportation of rice to Japan increased by 20% last year.
Việc xuất khẩu gạo sang Nhật Bản tăng 20% năm ngoái.
They did not support the exportation of old electronics to Africa.
Họ không ủng hộ việc xuất khẩu điện tử cũ sang châu Phi.
Is the exportation of coffee to Europe profitable for farmers?
Việc xuất khẩu cà phê sang châu Âu có lợi nhuận cho nông dân không?
Họ từ
Từ "exportation" chỉ hành động xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia này sang quốc gia khác, thường nhằm mục đích thương mại. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó, "export" thường được ưa chuộng hơn. Phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, "exportation" hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, với ý nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng hơn.
Từ "exportation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exportatio", từ "exportare", có nghĩa là "đưa ra ngoài". Trong tiếng Latin, "ex" nghĩa là "ra ngoài" và "portare" nghĩa là "mang, vận chuyển". Lịch sử từ này bắt đầu từ thời kỳ thương mại cổ đại khi hàng hóa được vận chuyển từ nơi sản xuất ra thị trường nước ngoài. Ý nghĩa hiện tại của "exportation" liên quan đến quá trình xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ, phản ánh sự phát triển trong nền kinh tế toàn cầu và mối quan hệ thương mại giữa các quốc gia.
Từ "exportation" xuất hiện với tần suất tương đối hạn chế trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu liên quan đến chủ đề kinh tế và thương mại quốc tế. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về chính sách thương mại, quy trình xuất khẩu hàng hóa, và phân tích thị trường toàn cầu. Khả năng sử dụng từ "exportation" trong các tình huống học thuật và nghề nghiệp là rất quý giá cho những người tham gia vào lĩnh vực kinh doanh và kinh tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



