Bản dịch của từ Exportation trong tiếng Việt

Exportation

Noun [U] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exportation(Noun Uncountable)

ɛkspoʊɹtˈeɪʃn
ɛkspoʊɹtˈeɪʃn
01

Hành động xuất khẩu hàng hoá hoặc dịch vụ sang nước khác; việc gửi hoặc bán sản phẩm ra nước ngoài.

The act of exporting something especially to another country.

出口行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exportation(Verb)

ɛkspoʊɹtˈeɪʃn
ɛkspoʊɹtˈeɪʃn
01

Gửi hàng hóa hoặc dịch vụ từ một nước sang nước khác để bán.

Send goods or services to another country for sale.

将货物或服务发送到另一个国家出售。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ