Bản dịch của từ Expressionist trong tiếng Việt

Expressionist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressionist(Adjective)

ɪkˈsprɛ.ʃə.nɪst
ɪkˈsprɛ.ʃə.nɪst
01

Thuộc chủ nghĩa biểu hiện (một phong trào nghệ thuật/điện ảnh/điêu khắc/đức tính thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng hình ảnh và màu sắc biến dạng để bộc lộ cảm xúc chủ quan).

Relating to expressionism.

表现主义的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Expressionist(Noun)

ɪkspɹˈɛʃənəst
ɪkspɹˈɛʃənəst
01

Một nghệ sĩ (thường là họa sĩ, nhà điêu khắc hoặc nhà thơ) chú trọng thể hiện cảm xúc, ấn tượng và trạng thái nội tâm của mình hơn là mô tả chính xác hình ảnh thực tế.

An artist who is concerned with the expression of inner emotion rather than strict representation.

关注内心情感的艺术家

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ