Bản dịch của từ Expressionism trong tiếng Việt

Expressionism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressionism(Noun)

ɛksprˈɛʃənˌɪzəm
ˌɛkˈsprɛʃəˌnɪzəm
01

Một phong cách hội họa hoặc văn học nổi bật với việc thể hiện những trải nghiệm cảm xúc.

An art or literary style is characterized by expressing emotional experiences.

一种绘画或文学风格的特点是通过表达情感体验来呈现作品。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để mô tả việc khẳng định cá nhân.

A term used across various fields to describe the affirmation of personal expression.

这在各个领域中用来描述个人表达的主张

Ví dụ
03

Một phong trào trong nghệ thuật và văn học nhấn mạnh việc thể hiện cảm xúc cá nhân hơn là phản ánh thực tại khách quan.

A movement in art and literature emphasizes expressing emotional experiences over physical reality.

在艺术和文学领域,有一股潮流强调用作品表达内心的感受胜过描绘现实世界的物质现象。

Ví dụ