expropriation
expropriation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền lấy quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản riêng của cá nhân hoặc tổ chức (như đất đai, nhà cửa) thường bằng quyết định hành chính và đôi khi bồi thường. Nói cách khác: tước đoạt hoặc thu hồi quyền sở hữu tư nhân.
The act of expropriating the surrender of a claim to private property the act of depriving of private propriety rights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expropriation" chỉ hành động nhà nước thu hồi quyền sở hữu tài sản của cá nhân hoặc tổ chức, thường nhằm phục vụ lợi ích công cộng hoặc phát triển cơ sở hạ tầng. Từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh luật đất đai và chính sách công. Trong tiếng Anh Mỹ, "expropriation" và "eminent domain" thường được sử dụng thay thế cho nhau, trong khi ở tiếng Anh Anh, "compulsory purchase" có thể được ưa chuộng hơn. Hình thức và cách sử dụng của từ có thể khác nhau tùy theo hệ thống pháp luật của từng quốc gia.