Bản dịch của từ Extended hours shopping trong tiếng Việt

Extended hours shopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extended hours shopping(Phrase)

ɛkstˈɛndɪd hˈaʊəz ʃˈɒpɪŋ
ɛkˈstɛndɪd ˈhaʊrz ˈʃɑpɪŋ
01

Mua sắm ngoài giờ hành chính thông thường của các cửa hàng

Shopping happens outside the usual store hours that people typically expect.

购物时间超出了店铺通常的营业时间,令人们期待的通常在正常营业时间之外。

Ví dụ
02

Các hoạt động bán lẻ mở cửa kéo dài hơn bình thường thường nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Retail stores that stay open longer than usual are often doing so to meet customer demands.

为了满足客户需求,零售店通常会延长营业时间

Ví dụ
03

Dịch vụ do các cửa hàng cung cấp nhằm mang lại sự linh hoạt hơn cho khách hàng về thời gian mua sắm.

Services offered by stores to give customers more flexibility during their shopping experience.

这是店铺提供的服务,旨在让顾客在购物时间上更具弹性。

Ví dụ