Bản dịch của từ Exterior classification trong tiếng Việt

Exterior classification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exterior classification(Noun)

ɛkstˈiərɪɐ klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ɛkˈstɪriɝ ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
01

Bề ngoài hoặc kết cấu bên ngoài của một vật thể

The outer surface or structure of something.

某物的外表或结构

Ví dụ
02

Phần của vật thể nằm ở phía ngoài

The part of an object that is outside.

物体外部的一部分

Ví dụ
03

Vẻ bề ngoài hay diện mạo

An appearance or a look

一个外表或外观

Ví dụ