Bản dịch của từ Extra baggage allowance trong tiếng Việt

Extra baggage allowance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra baggage allowance(Noun)

ˈɛkstrɐ bˈæɡɪdʒ ˈæləʊəns
ˈɛkstrə ˈbæɡɪdʒ ˈæɫoʊəns
01

Giới hạn phụ về trọng lượng hoặc số lượng hành lý ký gửi được phép

There's an additional limit on the weight or number of items allowed for checked baggage.

对于托运行李,允许携带的物品重量或数量设有额外限制。

Ví dụ
02

Hành lý phụ tối đa hành khách được phép mang theo trên chuyến bay

The amount of extra baggage passengers are allowed to bring on the flight.

乘客在飞行中可携带的额外行李额度

Ví dụ
03

Phép trông giữ hành lý đặc biệt do hãng hàng không cấp phát vượt quá hạn mức chung

A specific allowance provided by airlines that exceeds the standard baggage limit.

航空公司在标准行李额度之外额外给予的特殊行李额度

Ví dụ