Bản dịch của từ Extract a price trong tiếng Việt
Extract a price
Verb

Extract a price(Verb)
ˈɛkstrækt ˈɑː prˈaɪs
ˈɛkˌstrækt ˈɑ ˈpraɪs
01
Loại bỏ hoặc lấy ra, đặc biệt là bằng nỗ lực hoặc sức mạnh.
To remove or extract, especially through effort or force.
特别是通过努力或武力,把某物取出或移除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trích xuất hoặc làm rõ một cách đặc biệt thông tin hoặc phẩm chất
To extract or leverage, especially information or a particular feature.
提取,尤其是信息或某种特质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
