Bản dịch của từ Extract a price trong tiếng Việt

Extract a price

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extract a price(Verb)

ˈɛkstrækt ˈɑː prˈaɪs
ˈɛkˌstrækt ˈɑ ˈpraɪs
01

Loại bỏ hoặc lấy ra, đặc biệt là bằng nỗ lực hoặc sức mạnh.

To remove or extract, especially through effort or force.

特别是通过努力或武力,把某物取出或移除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc nguồn khác

To retrieve data from a database or other sources.

从数据库或其他来源获取数据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trích xuất hoặc làm rõ một cách đặc biệt thông tin hoặc phẩm chất

To extract or leverage, especially information or a particular feature.

提取,尤其是信息或某种特质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa