Bản dịch của từ Extrapyramidal trong tiếng Việt

Extrapyramidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extrapyramidal(Adjective)

ˌɛkstɹəpəmˈɪɹədˌin
ˌɛkstɹəpəmˈɪɹədˌin
01

(thuộc) hệ ngoài hình tháp: liên quan đến các dây thần kinh điều khiển vận động dẫn xuống tủy sống nhưng không thuộc hệ hình tháp (pyramidal). Nói cách khác là các đường thần kinh kiểm soát vận động nằm ngoài hệ chính hình tháp.

Relating to or denoting motor nerves that descend from the cortex to the spine but are not part of the pyramidal system.

与大脑皮层至脊髓的运动神经相关,但不属于锥体系统的神经。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh