Bản dịch của từ Extrapyramidal trong tiếng Việt
Extrapyramidal

Extrapyramidal (Adjective)
(thuộc) hệ ngoài hình tháp: liên quan đến các dây thần kinh điều khiển vận động dẫn xuống tủy sống nhưng không thuộc hệ hình tháp (pyramidal). Nói cách khác là các đường thần kinh kiểm soát vận động nằm ngoài hệ chính hình tháp.
Relating to or denoting motor nerves that descend from the cortex to the spine but are not part of the pyramidal system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "extrapyramidal" liên quan đến một hệ thống điều khiển vận động trong não, không bao gồm các đường dẫn thần kinh từ vỏ não đến tủy sống. Hệ thống này chủ yếu chịu trách nhiệm cho việc điều chỉnh và phối hợp các chuyển động không tự giác và các phản xạ. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là để mô tả các triệu chứng hoặc rối loạn liên quan đến các tác dụng phụ của thuốc tâm thần. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.
Thuật ngữ "extrapyramidal" liên quan đến một hệ thống điều khiển vận động trong não, không bao gồm các đường dẫn thần kinh từ vỏ não đến tủy sống. Hệ thống này chủ yếu chịu trách nhiệm cho việc điều chỉnh và phối hợp các chuyển động không tự giác và các phản xạ. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là để mô tả các triệu chứng hoặc rối loạn liên quan đến các tác dụng phụ của thuốc tâm thần. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng từ này.
