Bản dịch của từ Extravagant performer trong tiếng Việt

Extravagant performer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravagant performer(Noun)

ɛkstrˈævəɡənt pəfˈɔːmɐ
ɛkˈstrævəɡənt pɝˈfɔrmɝ
01

Một người biểu diễn ảo thuật, âm nhạc hoặc các màn giải trí khác

A performer of magic tricks, music, or other entertainment acts

一个表演技巧、歌唱或其他娱乐节目的艺人

Ví dụ
02

Một người biểu diễn trước công chúng, đặc biệt trong các lĩnh vực sân khấu hoặc âm nhạc.

A performer in front of an audience, especially in the context of theater or music

一位在公众面前表演的艺人,尤其是在舞台或音乐场合中

Ví dụ
03

Một người trình diễn trước đám đông, đòi hỏi kỹ năng hoặc khả năng.

Someone who engages in an activity that requires skill or ability in front of an audience

在公众面前展示技能或才能、进行某项表演或活动的人

Ví dụ