Bản dịch của từ Extravasate trong tiếng Việt

Extravasate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravasate(Verb)

ɪkstɹˈævəseɪt
ɪkstɹˈævəseɪt
01

Làm cho một chất lỏng (thường là máu) chảy ra khỏi mạch máu hoặc ống dẫn và lan ra vào mô xung quanh; máu rò ra khỏi mạch sang vùng xung quanh.

Let or force out a fluid especially blood from the vessel that contains it into the surrounding area.

使液体(尤指血液)从血管流出到周围区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ