Bản dịch của từ Exudate trong tiếng Việt
Exudate

Exudate(Noun)
Chất lỏng và tế bào chảy ra từ mạch máu hoặc tổ chức (thành một khối hoặc dịch) thường do phản ứng viêm; có thể gồm mủ, dịch hoặc hỗn hợp tế bào và dịch.
A mass of cells and fluid that has seeped out of blood vessels or an organ especially in inflammation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exudate" trong tiếng Anh được định nghĩa là chất lỏng hoặc chất bột được tiết ra từ mô hoặc cơ quan của cơ thể, thường liên quan đến quá trình viêm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "u" trong âm tiết đầu. "Exudate" có thể đề cập đến cả chất lỏng sinh lý và những chất lỏng bất thường, và thường được sử dụng trong lĩnh vực Y học và sinh học để mô tả hiện tượng tiết dịch.
Từ "exudate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exudare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "udare" có nghĩa là "đổ ra". Lịch sử từ này liên quan đến quá trình mà chất lỏng, như huyết tương hoặc dịch tế bào, bị tiết ra ra ngoài từ các mô trong cơ thể, thường trong bối cảnh viêm hoặc chấn thương. Hiện nay, "exudate" được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học để chỉ loại dịch được tiết ra từ các mô, phản ánh tình trạng và đặc điểm của quá trình bệnh lý.
Từ "exudate" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến y học và sinh học. Tần suất sử dụng từ này trong bối cảnh viết là vừa phải, đặc biệt khi thảo luận về các phản ứng sinh học hay tình trạng bệnh lý. Trong các lĩnh vực khác, thuật ngữ "exudate" thường được dùng để chỉ dịch tiết từ các mô trong quá trình viêm hoặc chấn thương, và trong khoa học môi trường để mô tả các chất lỏng thoát ra từ đất hoặc thực vật.
Họ từ
Từ "exudate" trong tiếng Anh được định nghĩa là chất lỏng hoặc chất bột được tiết ra từ mô hoặc cơ quan của cơ thể, thường liên quan đến quá trình viêm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "u" trong âm tiết đầu. "Exudate" có thể đề cập đến cả chất lỏng sinh lý và những chất lỏng bất thường, và thường được sử dụng trong lĩnh vực Y học và sinh học để mô tả hiện tượng tiết dịch.
Từ "exudate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exudare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "udare" có nghĩa là "đổ ra". Lịch sử từ này liên quan đến quá trình mà chất lỏng, như huyết tương hoặc dịch tế bào, bị tiết ra ra ngoài từ các mô trong cơ thể, thường trong bối cảnh viêm hoặc chấn thương. Hiện nay, "exudate" được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học để chỉ loại dịch được tiết ra từ các mô, phản ánh tình trạng và đặc điểm của quá trình bệnh lý.
Từ "exudate" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến y học và sinh học. Tần suất sử dụng từ này trong bối cảnh viết là vừa phải, đặc biệt khi thảo luận về các phản ứng sinh học hay tình trạng bệnh lý. Trong các lĩnh vực khác, thuật ngữ "exudate" thường được dùng để chỉ dịch tiết từ các mô trong quá trình viêm hoặc chấn thương, và trong khoa học môi trường để mô tả các chất lỏng thoát ra từ đất hoặc thực vật.
