exudate
exudate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chất lỏng và tế bào chảy ra từ mạch máu hoặc tổ chức (thành một khối hoặc dịch) thường do phản ứng viêm; có thể gồm mủ, dịch hoặc hỗn hợp tế bào và dịch.
A mass of cells and fluid that has seeped out of blood vessels or an organ especially in inflammation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exudate" trong tiếng Anh được định nghĩa là chất lỏng hoặc chất bột được tiết ra từ mô hoặc cơ quan của cơ thể, thường liên quan đến quá trình viêm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "u" trong âm tiết đầu. "Exudate" có thể đề cập đến cả chất lỏng sinh lý và những chất lỏng bất thường, và thường được sử dụng trong lĩnh vực Y học và sinh học để mô tả hiện tượng tiết dịch.