Anh - Việt
exultantly
Adverb
exultantly (Adverb)
/ɪgzˈʌltntli/
/ɪgzˈʌltntli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng hân hoan ăn mừng lễ khai trương công viên mới thứ Bảy vừa qua.The community exultantly celebrated the new park opening last Saturday.
Họ không hân hoan hò reo trong sự kiện yên tĩnh của khu phố.They did not exultantly shout during the quiet neighborhood event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exultantly" là trạng từ chỉ trạng thái vui sướng và phấn khởi tột độ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả niềm hạnh phúc hoặc sự mừng rỡ sau khi đạt được điều gì đó. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh, nhưng khi phát âm, người nói tiếng Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau, tùy thuộc vào ngữ điệu của từng vùng. Cách sử dụng "exultantly" thường liên quan đến các sự kiện tích cực hoặc thành quả đáng tự hào.