Bản dịch của từ Face trial trong tiếng Việt
Face trial

Face trial(Verb)
Đối mặt với một thủ tục pháp lý tại tòa án.
To confront a legal proceeding in court.
Trải qua hoặc phải chịu đựng một tình huống khó khăn.
To experience or undergo a difficult situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ “face trial” có nghĩa là đối mặt với phiên tòa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nơi một cá nhân hoặc tổ chức buộc phải ra hầu tòa để giải quyết một vụ kiện hoặc cáo buộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, “face trial” mang tính trang trọng và phản ánh quyền được xét xử công bằng của bị cáo.
Cụm từ “face trial” có nghĩa là đối mặt với phiên tòa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nơi một cá nhân hoặc tổ chức buộc phải ra hầu tòa để giải quyết một vụ kiện hoặc cáo buộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, “face trial” mang tính trang trọng và phản ánh quyền được xét xử công bằng của bị cáo.
