Bản dịch của từ Facilitating conditions trong tiếng Việt

Facilitating conditions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilitating conditions(Noun)

fəsˈɪlɪtˌeɪtɪŋ kəndˈɪʃənz
fəˈsɪɫəˌteɪtɪŋ kənˈdɪʃənz
01

Những điều kiện giúp quá trình nào đó trở nên dễ dàng hơn hoặc khả thi hơn

A condition that makes a certain process easier or feasible.

这是让某个流程变得更容易或更可行的条件。

Ví dụ
02

Các yếu tố góp phần thúc đẩy một kết quả cụ thể

Factors that contribute to achieving a specific outcome

促成特定结果的因素

Ví dụ
03

Các hoàn cảnh thúc đẩy hiệu quả hoặc hiệu lực của một hành động

The circumstances that drive the effectiveness or efficiency of an action.

促使某项行动发挥效能或性能的环境因素

Ví dụ