Bản dịch của từ Facilitation of knowledge trong tiếng Việt
Facilitation of knowledge
Noun [U/C]

Facilitation of knowledge(Noun)
fˌæsɪlɪtˈeɪʃən ˈɒf nˈəʊlɪdʒ
ˌfæsəɫəˈteɪʃən ˈɑf ˈnoʊˌɫɛdʒ
Ví dụ
02
Việc cung cấp sự hỗ trợ nhằm giúp các nhóm làm việc hiệu quả cùng nhau
Providing support or assistance to facilitate effective teamwork.
为帮助团队高效合作而提供的援助或支持
Ví dụ
03
Hành động làm cho quá trình trở nên dễ dàng hơn hoặc khả thi hơn
An action that makes a process easier or more achievable.
简化流程或让某个过程变得更容易实现的行为
Ví dụ
