Bản dịch của từ Facilitation of knowledge trong tiếng Việt

Facilitation of knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilitation of knowledge(Noun)

fˌæsɪlɪtˈeɪʃən ˈɒf nˈəʊlɪdʒ
ˌfæsəɫəˈteɪʃən ˈɑf ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Quá trình giúp cái gì đó xảy ra hoặc làm cho việc đó dễ dàng hơn

The process of making something happen or making it easier to do.

促使某事发生或变得更容易的过程

Ví dụ
02

Việc cung cấp hỗ trợ để giúp các nhóm làm việc cùng nhau một cách hiệu quả

Provide support or assistance to facilitate effective teamwork.

为团队协作提供支持与帮助,促进成员们高效合作。

Ví dụ
03

Hành động làm cho quá trình dễ dàng hơn hoặc khả thi hơn

An action that makes a process easier or more achievable.

行动使某个流程变得更加轻松或更易实现。

Ví dụ