Bản dịch của từ Factory floor trong tiếng Việt
Factory floor

Factory floor (Noun)
Phần của nhà máy nơi diễn ra lắp ráp và dây chuyền sản xuất, tức khu vực làm việc thực tế nơi công nhân và máy móc sản xuất hàng hóa.
The part of a factory where the assembly and production line operates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Factory floor (Adjective)
Liên quan đến khu vực sản xuất, nơi máy móc và công nhân làm việc trực tiếp trong nhà máy (không phải văn phòng, quản lý hay kho).
Relating to the operational area within a factory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "factory floor" chỉ khu vực làm việc chính trong một nhà máy, nơi mà các quy trình sản xuất diễn ra. Trong văn cảnh tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vùng không gian có máy móc và công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất. Các phiên bản của thuật ngữ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn về môi trường công nghiệp truyền thống.
Thuật ngữ "factory floor" chỉ khu vực làm việc chính trong một nhà máy, nơi mà các quy trình sản xuất diễn ra. Trong văn cảnh tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vùng không gian có máy móc và công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất. Các phiên bản của thuật ngữ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn về môi trường công nghiệp truyền thống.
