Bản dịch của từ Factory floor trong tiếng Việt

Factory floor

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factory floor(Noun)

fˈæktɚi flˈɔɹ
fˈæktɚi flˈɔɹ
01

Phần của nhà máy nơi diễn ra lắp ráp và dây chuyền sản xuất, tức khu vực làm việc thực tế nơi công nhân và máy móc sản xuất hàng hóa.

The part of a factory where the assembly and production line operates.

Ví dụ

Factory floor(Adjective)

fˈæktɚi flˈɔɹ
fˈæktɚi flˈɔɹ
01

Liên quan đến khu vực sản xuất, nơi máy móc và công nhân làm việc trực tiếp trong nhà máy (không phải văn phòng, quản lý hay kho).

Relating to the operational area within a factory.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh