Bản dịch của từ Factual consistency trong tiếng Việt
Factual consistency
Phrase

Factual consistency(Phrase)
fˈæktʃuːəl kənsˈɪstənsi
ˈfæktʃuəɫ ˈkɑnˈsɪstənsi
Ví dụ
02
Việc đồng bộ thông tin giữa các nguồn khác nhau
The alignment of information across different sources
Ví dụ
