Bản dịch của từ Factual process trong tiếng Việt

Factual process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factual process(Noun)

fˈæktʃuːəl prˈəʊsɛs
ˈfæktʃuəɫ ˈproʊsɛs
01

Một phương pháp thực hiện đã được thiết lập hoặc chính thức

An established or official method of procedure

Ví dụ
02

Chuỗi hành động hoặc bước đi được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

The series of actions or steps taken to achieve a particular end

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình dựa trên sự thật và thực tế.

A method or procedure that is based on facts and reality

Ví dụ