Anh - Việt

Bản dịch của từ Faded trong tiếng Việt

faded

Adjective

faded (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Chỉ trạng thái đã mất bớt sức mạnh, sức sống hoặc ảnh hưởng so với trước đây; yếu đi, nhạt dần theo thời gian (nghĩa bóng).

figuratively That has lost some of its former strength or vigour.

Ví dụ
Tính cách trước đây sôi động của cô ấy đã phai nhạt theo thời gian.Her once vibrant personality has faded over time.
Tác động của đại dịch đối với các buổi tụ tập xã hội không phai nhạt.The impact of the pandemic on social gatherings has not faded.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả thứ gì đó đã mất bớt độ tươi, màu sắc hoặc độ nét so với trước; mờ đi, phai màu.

That has lost some of its former vividness and colour.

Ví dụ
Bức ảnh phai nhạt làm nhắc nhở cô về kí ức thơ ấu của mình.The faded photograph reminded her of her childhood memories.
Tấm áp phích cũ đã phai nhạt đến mức khó đọc.The old poster was so faded that it was barely readable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ lóng ở Mỹ, mô tả trạng thái bị “phê” do dùng ma túy — tức là cảm thấy lâng lâng, không tỉnh táo, bị ảnh hưởng của chất kích thích/ức chế.

US slang High on drugs stoned.

Ví dụ
Cô ấy trông mờ nhạt trong bức ảnh.She looked faded in the photo.
Anh ấy không bị mờ nhạt trong buổi phỏng vấn.He was not faded during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh