faded
faded (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ trạng thái đã mất bớt sức mạnh, sức sống hoặc ảnh hưởng so với trước đây; yếu đi, nhạt dần theo thời gian (nghĩa bóng).
figuratively That has lost some of its former strength or vigour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "faded" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phai màu, mờ nhạt hoặc không còn rõ ràng như trước. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "faded" được sử dụng tương tự để diễn tả sự suy yếu của màu sắc, âm thanh hoặc hình ảnh. Ví dụ, một bức tranh có thể bị "faded" theo thời gian do tác động của ánh sáng. Ngữ cảnh sử dụng từ này là phổ biến trong văn học hoặc miêu tả hình ảnh, thể hiện sự hoài niệm hoặc sự thay đổi theo thời gian.